
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2011 | FC Barcelona U16 | FC Barcelona U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | FC Barcelona U18 | FC Barcelona U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | FC Barcelona U19 | FC Barcelona Atlètic | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | FC Barcelona Atlètic | Free player | - | Giải phóng |
| 06-11-2016 | Free player | Fleetwood Town | - | Ký hợp đồng |
| 25-01-2018 | Fleetwood Town | Merida AD | - | Ký hợp đồng |
| 14-07-2018 | Merida AD | Hacken | - | Ký hợp đồng |
| 07-01-2022 | Hacken | IFK Norrkoping FK | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2023 | IFK Norrkoping FK | Apollon Limassol FC | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2023 | Apollon Limassol FC | AEK Larnaca | - | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2024 | Apollon Limassol FC | AEK Larnaca | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa Conference League | 18-12-2025 20:00 | AEK Larnaca | Shkendija Tetovo | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 11-12-2025 17:45 | Hacken | AEK Larnaca | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 27-11-2025 20:00 | Rijeka | AEK Larnaca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 06-11-2025 17:45 | AEK Larnaca | Aberdeen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 02-10-2025 19:00 | AEK Larnaca | AZ Alkmaar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 21-08-2025 17:00 | Brann | AEK Larnaca | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Europa League | 14-08-2025 19:00 | Legia Warszawa | AEK Larnaca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 07-08-2025 16:30 | AEK Larnaca | Legia Warszawa | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Europa League | 24-07-2025 18:00 | NK Publikum Celje | AEK Larnaca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 17-07-2025 19:00 | Partizan Belgrade | AEK Larnaca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Cypriot Super Cup Winner | 1 | 25/26 |
| Cypriot cup winner | 1 | 24/25 |
| UEFA Youth League Winner | 1 | 13/14 |