
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2016 | Maccabi Netanya U19 | Maccabi Netanya | - | Ký hợp đồng |
| 22-07-2024 | Maccabi Netanya | AEL Limassol | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2025 | AEL Limassol | Levadiakos | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải ngoại hạng Israel | 19-01-2026 17:30 | Hapoel Kiryat Shmona | Hapoel Haifa | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 04-01-2026 18:30 | Hapoel Kiryat Shmona | Beitar Jerusalem | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 30-12-2025 17:00 | Maccabi Bnei Reineh | Hapoel Kiryat Shmona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 20-12-2025 16:30 | Hapoel Petah Tikva | Hapoel Kiryat Shmona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 13-12-2025 15:00 | Hapoel Kiryat Shmona | Hapoel Tel Aviv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 06-12-2025 17:30 | Hapoel Kiryat Shmona | Maccabi Haifa | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 02-12-2025 17:30 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | Hapoel Kiryat Shmona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 29-11-2025 16:30 | Hapoel Kiryat Shmona | Hapoel Jerusalem | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 08-11-2025 16:30 | Ironi Tiberias | Hapoel Kiryat Shmona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 02-11-2025 18:15 | Hapoel Kiryat Shmona | Maccabi Netanya | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu