
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2016 | Free player | Raja Beni Mellal | - | Ký hợp đồng |
| 01-11-2017 | Raja Beni Mellal | Hassania Agadir | - | Ký hợp đồng |
| 27-07-2021 | Hassania Agadir | Al-Ahli Doha | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Al-Ahli Doha | Al-Wasl SC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UAE League | 17-01-2026 13:05 | Al-Wasl SC | Al-Jazira(UAE) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UAE League | 11-01-2026 15:45 | Shabab Al Ahli | Al-Wasl SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UAE League | 07-01-2026 13:00 | Ittihad Kalba FC | Al-Wasl SC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| UAE League | 02-01-2026 12:55 | Al-Wasl SC | Al-Wahda FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Ả Rập | 18-12-2025 16:00 | Jordan | Morocco | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Ả Rập | 15-12-2025 14:30 | Morocco | United Arab Emirates | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Ả Rập | 11-12-2025 14:30 | Morocco | Syria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Ả Rập | 08-12-2025 17:00 | Morocco | Saudi Arabia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Ả Rập | 05-12-2025 14:30 | Oman | Morocco | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Ả Rập | 02-12-2025 12:00 | Morocco | Comoros | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Arab Cup winner | 1 | 24/25 |
| UAE Champion | 1 | 23/24 |
| UAE President's Cup winner | 1 | 23/24 |
| African Nations Championship winner | 1 | 20/21 |