
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2007 | Hibernians FC U19 | Hibernians FC | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2011 | Hibernians FC | Qormi F.C | - | Cho thuê |
| 29-06-2012 | Qormi F.C | Hibernians FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 10-08-2013 | Hibernians FC | Qormi F.C | - | Cho thuê |
| 29-06-2014 | Qormi F.C | Hibernians FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 20-07-2014 | Hibernians FC | Tarxien Rainbows F.C | 0.06M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2017 | Tarxien Rainbows F.C | Hamrun Spartans | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2019 | Hamrun Spartans | Valletta FC | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Valletta FC | Balzan FC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Maltese champion | 1 | 08/09 |