
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu | 03-03-2026 15:00 | Slovakia Women | Latvia Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA EL W | 15-10-2025 17:45 | Austria Wien Women | Slavia Praha Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League Nữ | 27-08-2025 10:00 | Slavia Praha Women | Fomget Genclik Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA WNL | 03-06-2025 17:00 | Faroe Islands Women | Slovakia Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA WNL | 21-02-2025 18:00 | Slovakia Women | Faroe Islands Women | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFACW Q | 29-10-2024 19:15 | Wales Women | Slovakia Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFACW Q | 25-10-2024 15:30 | Slovakia Women | Wales Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League Nữ | 25-09-2024 16:00 | Slavia Praha Women | Galatasaray SK Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League Nữ | 19-09-2024 17:00 | Galatasaray SK Women | Slavia Praha Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu