
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2022 | Amiens U19 | Amiens | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Amiens | Royal Antwerp | 6M € | Chuyển nhượng tự do |
| 24-07-2024 | Royal Antwerp | AS Monaco | 18M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 24-02-2026 19:00 | Al Hazem | Al Ittihad Club | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 17-02-2026 16:00 | Al-Sadd | Al Ittihad Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 10-02-2026 18:15 | Al Ittihad Club | Al-Gharafa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 24-01-2026 18:00 | Havre Athletic Club | AS Monaco | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 20-01-2026 20:00 | Real Madrid | AS Monaco | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 16-01-2026 18:00 | AS Monaco | Lorient | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Pháp | 10-01-2026 14:30 | US Orléans | AS Monaco | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 03-01-2026 16:00 | AS Monaco | Lyon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Pháp | 21-12-2025 13:45 | AJ Auxerre | AS Monaco | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 14-12-2025 19:45 | Marseille | AS Monaco | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Champions League participant | 1 | 23/24 |
| Belgian Supercup Winner | 1 | 23/24 |