
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2016 | CD Don Bosco Youth | Levante UD Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Levante UD Youth | Patacona CF Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Patacona CF Youth | Levante UD Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Levante UD Youth | Valencia CF U19 | - | Ký hợp đồng |
| 31-05-2022 | Valencia CF U19 | Valencia CF Mestalla | - | Ký hợp đồng |
| 17-01-2024 | Valencia CF Mestalla | Valencia CF | - | Ký hợp đồng |
| 18-01-2024 | Valencia CF | Real Valladolid CF | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Real Valladolid CF | Valencia CF | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Tây Ban Nha | 18-01-2026 13:00 | Getafe | Valencia CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 15-01-2026 20:00 | Burgos CF | Valencia CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 10-01-2026 20:00 | Valencia CF | Elche | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 03-01-2026 13:00 | RC Celta | Valencia CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 19-12-2025 20:00 | Valencia CF | RCD Mallorca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 16-12-2025 20:00 | Sporting Gijon | Valencia CF | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 07-12-2025 15:15 | Valencia CF | Sevilla FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 01-12-2025 20:00 | Rayo Vallecano | Valencia CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 21-11-2025 20:00 | Valencia CF | Levante | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 09-11-2025 17:30 | Valencia CF | Real Betis | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu