Hiệu suất cầu thủ
position
Trận đấu
Số trận đấu
Số phút thi đấu
Tham gia từ đầu trận
Số lần ra sân
position
Tấn công
Bàn thắng
Cú sút
Số lần đá phạt
Sút phạt đền
position
Đường chuyền
Kiến tạo
Đường chuyền
Đường chuyền quan trọng
Tạt bóng
Bóng dài
position
Phòng thủ
Tranh chấp tay đôi
Cản phá cú sút
Tắc bóng
Phạm lỗi
Cứu thua
position
Thẻ
Số thẻ vàng
Thẻ vàng thành thẻ đỏ
Số thẻ đỏ
position
Khác
Việt vị
c635eba8e69b46b8a9044fccb0ac3574.webp
Cầu thủ:
Shamil Gasanov
Quốc tịch:
Nga
7eac3d4db8d7a5a3443c322ab4e33881.webp
Cân nặng:
79 Kg
Chiều cao:
185 cm
Tuổi:
33  (1993-07-30)
Vị trí:
Hậu vệ
Giá trị:
150,000
Hiệu suất cầu thủ:
DC
Điểm mạnh
N/A
Điểm yếu
N/A
Đang thuộc biên chế
STTĐang thuộc biên chếVị trí
1Hậu vệ
Thống kê (chuyển nhượng)
Thời gian chuyển nhượngĐến từSangPhí chuyển nhượngLoại chuyển nhượng
31-12-2008Trudovye Rezervy-SportacAdemClub MoskauKrasnodar-2000 ( - 2011)-Ký hợp đồng
30-06-2010Krasnodar-2000 ( - 2011)Zenit Moskau-Ký hợp đồng
30-06-2012Zenit MoskauFK Podolje-Ký hợp đồng
30-06-2013FK PodoljeFK Anzhi Youth-Ký hợp đồng
30-06-2014FK Anzhi YouthAnzhi 2 Makhachkala-Ký hợp đồng
30-06-2015Anzhi 2 MakhachkalaAnzhi Makhachkala-Ký hợp đồng
14-08-2017Anzhi MakhachkalaTromso IL-Ký hợp đồng
30-01-2018Tromso ILYenisey Krasnoyarsk-Ký hợp đồng
15-02-2019Yenisey KrasnoyarskBaltika Kaliningrad-Cho thuê
29-06-2019Baltika KaliningradYenisey Krasnoyarsk-Kết thúc cho thuê
16-01-2020Yenisey KrasnoyarskFC Chaika Petropavlovsk Borschagovka-Ký hợp đồng
31-07-2020FC Chaika Petropavlovsk BorschagovkaLegion Dynamo-Ký hợp đồng
31-12-2021Legion DynamoFK Makhachkala-Ký hợp đồng
24-01-2023FK MakhachkalaTermez Surkhon-Ký hợp đồng
27-07-2023Termez SurkhonFree player-Giải phóng
22-02-2024Free playerLegion Dynamo-Ký hợp đồng
Số liệu thống kê 2 năm gần đây
Giải đấuNgàyĐội nhàTỷ sốĐội kháchBàn thắngKiến tạoSút phạt đềnSố thẻ vàngSố thẻ đỏ
nodata pic

Chưa có dữ liệu

Danh hiệu
Liên đoànSố lần đoạt vô địchMùa/năm đoạt giải nhất
nodata pic

Chưa có dữ liệu

Hồ sơ cầu thủ Shamil Gasanov - Kèo nhà cái

Hot Leagues