| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-07-2020 | Maccabi Petah Tikva Asis Dabid U19 | Maccabi Petah Tikva FC | - | Ký hợp đồng |
| 01-08-2020 | Maccabi Petah Tikva FC | Hapoel Kfar Shalem | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | Hapoel Kfar Shalem | Maccabi Petah Tikva FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 04-08-2021 | Maccabi Petah Tikva FC | Hapoel Rishon Lezion | - | Cho thuê |
| 30-08-2021 | Hapoel Rishon Lezion | Maccabi Petah Tikva FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-08-2021 | Maccabi Petah Tikva FC | Hapoel Kfar Shalem | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | Hapoel Kfar Shalem | Maccabi Petah Tikva FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 10-08-2022 | Maccabi Petah Tikva FC | Hapoel Herzliya | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Hapoel Herzliya | Maccabi Petah Tikva FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 22-08-2023 | Maccabi Petah Tikva FC | Ironi Modiin | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu