
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 12-01-2014 | Free player | Trencin | - | Ký hợp đồng |
| 06-01-2015 | Trencin | KAA Gent | 0.8M € | Chuyển nhượng tự do |
| 05-08-2018 | KAA Gent | Levante | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| 14-08-2019 | Levante | FC Nantes | - | Cho thuê |
| 29-06-2020 | FC Nantes | Levante | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2020 | Levante | FC Nantes | 5M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 17-01-2026 16:00 | Egypt | Nigeria | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 14-01-2026 20:00 | Nigeria | Morocco | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 10-01-2026 16:00 | Algeria | Nigeria | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 05-01-2026 19:00 | Nigeria | Mozambique | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 30-12-2025 16:00 | Uganda | Nigeria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 27-12-2025 20:00 | Nigeria | Tunisia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 23-12-2025 17:30 | Nigeria | Tanzania | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 13-12-2025 20:05 | Paris FC | Toulouse FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 07-12-2025 16:15 | Havre Athletic Club | Paris FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 29-11-2025 18:00 | Paris FC | AJ Auxerre | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Africa Cup participant | 3 | 24 22 19 |
| Europa League participant | 2 | 22/23 16/17 |
| French cup winner | 1 | 21/22 |
| Top scorer | 1 | 19/20 |
| Champions League participant | 1 | 15/16 |
| Belgian Supercup Winner | 1 | 15/16 |
| Under-20 World Cup participant | 2 | 15 13 |
| Belgian champion | 1 | 14/15 |
| Slovak champion | 1 | 14/15 |
| Slovak cup winner | 1 | 14/15 |