
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2010 | AE Larisa U19 | AEL Larisa | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | AEL Larisa | Pas Giannina | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Pas Giannina | AEL Larisa | - | Ký hợp đồng |
| 25-08-2020 | AEL Larisa | Free player | - | Giải phóng |
| 12-01-2021 | Free player | AEL Larisa | - | Ký hợp đồng |
| 01-08-2021 | AEL Larisa | Anagennisi Karditsas | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2022 | Anagennisi Karditsas | Zimbru Chisinau | - | Ký hợp đồng |
| 11-01-2023 | Zimbru Chisinau | Trikala | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Trikala | - | - | Ký hợp đồng |
| 28-08-2023 | Trikala | Eolikos Mytilinis | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2024 | Eolikos Mytilinis | GS Ilioupolis | - | Ký hợp đồng |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu