
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-03-2020 | Gamba Osaka U18 | Kyoto Sangyo University | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2024 | Kyoto Sangyo University | Tokyo Verdy | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2/J3 100 Year Vision League | 01-03-2026 05:00 | Tochigi SC | Yokohama FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 22-02-2026 05:00 | Tochigi SC | Vegalta Sendai | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 15-02-2026 05:00 | Tochigi SC | Montedio Yamagata | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 06-12-2025 05:00 | Gamba Osaka | Tokyo Verdy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 30-11-2025 05:00 | Tokyo Verdy | Kashima Antlers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 08-11-2025 05:00 | Tokyo Verdy | Avispa Fukuoka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 23-09-2025 10:00 | Vissel Kobe | Tokyo Verdy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 15-09-2025 10:00 | FC Tokyo | Tokyo Verdy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 23-08-2025 10:00 | Tokyo Verdy | Sanfrecce Hiroshima | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 09-08-2025 09:00 | Tokyo Verdy | Yokohama F. Marinos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu