
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2017 | RSC Anderlecht Youth | PSV Eindhoven Youth | - | Ký hợp đồng |
| 31-08-2018 | PSV Eindhoven Youth | KRC Genk Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | KRC Genk Youth | KRC Genk U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | KRC Genk U18 | Genk U23 | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Hai Bỉ | 06-03-2026 19:00 | Beerschot Wilrijk | Jong Genk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 28-02-2026 19:00 | Jong Genk | Koninklijke Lierse Sportkring | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 30-01-2026 19:00 | Jong Genk | KAS Eupen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 27-01-2026 19:10 | Jong Genk | RWDM Brussels | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 16-01-2026 19:00 | Jong Genk | KVSK Lommel | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 17-12-2025 19:00 | Jong Genk | SK Beveren | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 14-12-2025 15:00 | KSC Lokeren | Jong Genk | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 09-12-2025 19:00 | Jong Genk | RSCA Futures | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 06-12-2025 15:00 | Koninklijke Lierse Sportkring | Jong Genk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 30-11-2025 15:00 | Jong Genk | Olympic Charleroi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu