
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2008 | TOP Oss Youth | PSV Eindhoven Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | PSV Eindhoven Youth | PSV Eindhoven U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | PSV Eindhoven U17 | PSV Eindhoven U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | PSV Eindhoven U19 | NEC Nijmegen | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | NEC Nijmegen | Club Brugge | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 31-07-2019 | Club Brugge | Bournemouth AFC | 16M € | Chuyển nhượng tự do |
| 18-08-2021 | Bournemouth AFC | Villarreal CF | 23M € | Chuyển nhượng tự do |
| 24-01-2023 | Villarreal CF | Tottenham Hotspur | 3M € | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Tottenham Hotspur | Villarreal CF | - | Kết thúc cho thuê |
| 22-07-2023 | Villarreal CF | Everton | 3M € | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Everton | Villarreal CF | - | Kết thúc cho thuê |
| 29-08-2024 | Villarreal CF | Girona FC | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Girona FC | Villarreal CF | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Tây Ban Nha | 18-01-2026 13:00 | Getafe | Valencia CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 15-01-2026 20:00 | Burgos CF | Valencia CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 10-01-2026 20:00 | Valencia CF | Elche | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 03-01-2026 13:00 | RC Celta | Valencia CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 19-12-2025 20:00 | Valencia CF | RCD Mallorca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 07-12-2025 15:15 | Valencia CF | Sevilla FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 04-12-2025 20:00 | FC Cartagena | Valencia CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 01-12-2025 20:00 | Rayo Vallecano | Valencia CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 21-11-2025 20:00 | Valencia CF | Levante | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 09-11-2025 17:30 | Valencia CF | Real Betis | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Champions League participant | 3 | 22/23 21/22 18/19 |
| Conference League participant | 1 | 22/23 |
| Belgian champion | 1 | 19/20 |
| Belgian Supercup Winner | 1 | 18/19 |