
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2016 | Stade Rennais FC U19 | Rennes II | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Rennes II | Concarneau | - | Cho thuê |
| 29-06-2020 | Concarneau | Rennes II | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2020 | Rennes II | Le Mans | - | Ký hợp đồng |
| 12-07-2021 | Le Mans | Paris FC | 0.2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2023 | Paris FC | Dinamo Zagreb | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 01-02-2025 | Dinamo Zagreb | AS Saint-Étienne | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | AS Saint-Étienne | Dinamo Zagreb | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp bóng đá Pháp | 21-12-2025 13:45 | OGC Nice | AS Saint-Étienne | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 13-12-2025 19:00 | AS Saint-Étienne | Bastia | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 06-12-2025 19:00 | USL Dunkerque | AS Saint-Étienne | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 22-11-2025 19:00 | AS Saint-Étienne | Nancy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 01-11-2025 19:00 | Red Star FC 93 | AS Saint-Étienne | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 28-10-2025 19:30 | AS Saint-Étienne | Pau FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 27-09-2025 18:00 | AS Saint-Étienne | Guingamp | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 23-09-2025 18:30 | Amiens | AS Saint-Étienne | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 20-09-2025 18:00 | AS Saint-Étienne | Stade DE Reims | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 13-09-2025 18:00 | Clermont | AS Saint-Étienne | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Conference League participant | 1 | 23/24 |
| Croatian Super Cup Winner | 1 | 23/24 |
| Croatian cup winner | 1 | 23/24 |
| Croatian champion | 1 | 23/24 |