
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 03-01-2021 | Guidars FC | Red Bull Salzburg | - | Ký hợp đồng |
| 04-01-2021 | Red Bull Salzburg | FC Liefering | - | Cho thuê |
| 25-01-2022 | FC Liefering | Red Bull Salzburg | - | Kết thúc cho thuê |
| 26-01-2022 | Red Bull Salzburg | SV Ried | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | SV Ried | Red Bull Salzburg | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2022 | Red Bull Salzburg | KVC Westerlo | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | KVC Westerlo | Red Bull Salzburg | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 18-01-2026 17:00 | Alanyaspor | Fenerbahce | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 14-01-2026 17:30 | Beyoglu Yeni Carsi | Fenerbahce | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 10-01-2026 15:45 | Galatasaray | Fenerbahce | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 09-01-2026 16:00 | Mali | Senegal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 03-01-2026 19:00 | Mali | Tunisia | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 29-12-2025 19:00 | Comoros | Mali | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 26-12-2025 20:00 | Morocco | Mali | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 22-12-2025 14:00 | Mali | Zambia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 11-12-2025 20:00 | Brann | Fenerbahce | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 06-12-2025 17:00 | Başakşehir Futbol Kulübü | Fenerbahce | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Turkish Super Cup winner | 1 | 25/26 |
| Champions League participant | 2 | 24/25 23/24 |
| Second highest goal scorer | 1 | 24/25 |
| Africa Cup participant | 1 | 24 |