Hiệu suất cầu thủ
position
Trận đấu
Số trận đấu
-
Số phút thi đấu
-
Tham gia từ đầu trận
-
Số lần ra sân
-
position
Tấn công
Bàn thắng
-
Cú sút
-
Số lần đá phạt
-
Sút phạt đền
-
position
Đường chuyền
Kiến tạo
-
Đường chuyền
-
Đường chuyền quan trọng
-
Tạt bóng
-
Bóng dài
-
position
Phòng thủ
Tranh chấp tay đôi
-
Cản phá cú sút
-
Tắc bóng
-
Phạm lỗi
-
Cứu thua
-
position
Thẻ
Số thẻ vàng
-
Thẻ vàng thành thẻ đỏ
-
Số thẻ đỏ
-
position
Khác
Việt vị
-
709274b6eeb0e65a8ffa13c237386740.webp
Cầu thủ:
Toshiki Ando
Quốc tịch:
Nhật Bản
4dbed2e657457884e67137d3514119b3.webp
Cân nặng:
73 Kg
Chiều cao:
174 cm
Tuổi:
23  (2003-10-14)
Vị trí:
Hậu vệ
Giá trị:
50,000
Hiệu suất cầu thủ:
D
Điểm mạnh
vượt quaTham gia phòng thủLàm gián đoạn quả bóng
Điểm yếu
Đối đầu trên khôngSút một lần
Đang thuộc biên chế
STTĐang thuộc biên chếVị trí
1Hậu vệ
Thống kê (chuyển nhượng)
Thời gian chuyển nhượngĐến từSangPhí chuyển nhượngLoại chuyển nhượng
nodata pic

Chưa có dữ liệu

Số liệu thống kê 2 năm gần đây
Giải đấuNgàyĐội nhàTỷ sốĐội kháchBàn thắngKiến tạoSút phạt đềnSố thẻ vàngSố thẻ đỏ
J2/J3 100 Year Vision League28-02-2026 05:00Sagan Tosu
team-home
0-1
team-away
Kagoshima United00000
J2/J3 100 Year Vision League21-02-2026 05:00Tegevajaro Miyazaki
team-home
2-1
team-away
Sagan Tosu00000
J2/J3 100 Year Vision League15-02-2026 05:00Sagan Tosu
team-home
1-1
team-away
Roasso Kumamoto00000
J2/J3 100 Year Vision League08-02-2026 05:00FC Ryukyu Okinawa
team-home
2-2
team-away
Sagan Tosu00000
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản31-05-2025 05:00Sagan Tosu
team-home
2-2
team-away
Ehime FC00000
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản15-02-2025 05:00Sagan Tosu
team-home
0-1
team-away
Vegalta Sendai00000
Danh hiệu
Liên đoànSố lần đoạt vô địchMùa/năm đoạt giải nhất
nodata pic

Chưa có dữ liệu

Hồ sơ cầu thủ Toshiki Ando - Kèo nhà cái

Hot Leagues