
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2020 | Dinamo Kyiv U17 | Dynamo Kyiv U19 | - | Ký hợp đồng |
| 13-07-2021 | Dynamo Kyiv U19 | Rukh Lviv U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Rukh Lviv U19 | Rukh Vynnyky | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 09-03-2026 16:00 | Veres | LNZ Cherkasy | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 28-02-2026 11:30 | LNZ Cherkasy | Polissya Zhytomyr | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 21-02-2026 11:00 | FK Epitsentr Dunayivtsi | LNZ Cherkasy | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 13-12-2025 13:30 | LNZ Cherkasy | Zorya | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 06-12-2025 11:10 | LNZ Cherkasy | Obolon Kyiv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 29-11-2025 13:30 | LNZ Cherkasy | Kudrivka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 21-11-2025 13:30 | SC Poltava | LNZ Cherkasy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Euro U21 | 14-11-2025 17:00 | Turkiye U21 | Ukraine U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 09-11-2025 13:30 | Dynamo Kyiv | LNZ Cherkasy | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 03-11-2025 13:30 | LNZ Cherkasy | FC Karpaty Lviv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu