| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-01-2016 | Diables Noirs | Unknown | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| 01-01-2017 | Unknown | AC Leopards de Dolisie | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| 01-01-2018 | AC Leopards de Dolisie | CS La Mancha | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2018 | CS La Mancha | AS Otohô | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Bóng đá châu Phi | 08-02-2026 19:00 | Olympique de Safi | Djoliba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Liên đoàn Bóng đá châu Phi | 25-01-2026 16:00 | San Pedro FC | Olympique de Safi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Liên đoàn Bóng đá châu Phi | 28-11-2025 19:00 | Olympique de Safi | USM Alger | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Liên đoàn Bóng đá châu Phi | 23-11-2025 16:00 | Djoliba | Olympique de Safi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu