
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2015 | Motherwell FC U17 | Motherwell FC U20 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Motherwell FC U20 | Motherwell FC B | - | Ký hợp đồng |
| 29-01-2019 | Motherwell FC B | Motherwell | - | Ký hợp đồng |
| 26-08-2020 | Motherwell | Celtic FC | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| 31-01-2024 | Celtic FC | Cardiff City | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng 3 Anh | 17-01-2026 12:30 | Bradford City | Cardiff City | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 10-01-2026 15:00 | Leyton Orient | Cardiff City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 01-01-2026 15:00 | Wycombe Wanderers | Cardiff City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 29-12-2025 19:45 | Cardiff City | Stevenage Borough | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 26-12-2025 15:00 | Cardiff City | Exeter City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 20-12-2025 15:00 | Lincoln City | Cardiff City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Carabao Anh | 16-12-2025 20:00 | Cardiff City | Chelsea | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 13-12-2025 15:00 | Cardiff City | Doncaster Rovers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 09-12-2025 20:00 | Stevenage Borough | Cardiff City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 06-12-2025 12:30 | Cardiff City | Huddersfield Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Scottish champion | 3 | 23/24 22/23 21/22 |
| Scottish cup winner | 3 | 23/24 22/23 19/20 |
| Champions League participant | 2 | 23/24 22/23 |
| Scottish league cup winner | 2 | 22/23 21/22 |
| Europa League participant | 2 | 21/22 20/21 |
| Euro participant | 1 | 21 |
| Best young player | 2 | 21 19 |