
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2013 | Fulham FC Youth | Manchester City Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Manchester City Youth | Sunderland U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Sunderland U18 | Sunderland U23 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2017 | Sunderland U23 | Sunderland | - | Ký hợp đồng |
| 25-01-2019 | Sunderland | Bordeaux | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 31-01-2021 | Bordeaux | Fulham | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | Fulham | Bordeaux | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-01-2022 | Bordeaux | Stoke City | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | Stoke City | Bordeaux | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-07-2023 | Bordeaux | West Bromwich Albion | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship | 16-01-2026 20:00 | West Bromwich Albion | Middlesbrough | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 11-01-2026 14:30 | Swansea City | West Bromwich Albion | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 05-01-2026 20:00 | Leicester City | West Bromwich Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 01-01-2026 15:00 | Swansea City | West Bromwich Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 29-12-2025 19:45 | West Bromwich Albion | Queens Park Rangers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 20-12-2025 15:00 | Hull City | West Bromwich Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 06-12-2025 15:00 | Queens Park Rangers | West Bromwich Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 29-11-2025 15:00 | West Bromwich Albion | Swansea City | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 26-11-2025 20:00 | West Bromwich Albion | Birmingham City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 22-11-2025 12:30 | Coventry City | West Bromwich Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu