
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2001 | ATUS Pörtschach Youth | FC Kärnten Youth (- 2009) | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2003 | FC Kärnten Youth (- 2009) | AKA Wolfsberger AC U15 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2004 | AKA Wolfsberger AC U15 | AKA Wolfsberger AC U16 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2006 | AKA Wolfsberger AC U16 | AKA Wolfsberger AC U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2008 | AKA Wolfsberger AC U18 | SK Austria Kärnten II (-2010) | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2009 | SK Austria Kärnten II (-2010) | SK Austria Kärnten (-2010) | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2010 | SK Austria Kärnten (-2010) | FC Gratkorn | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2011 | FC Gratkorn | Wolfsberger AC | - | Ký hợp đồng |
| 06-07-2013 | Wolfsberger AC | Wolfsberger AC Amateure | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | Wolfsberger AC Amateure | SV Horn | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | SV Horn | Lafnitz | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2021 | Lafnitz | TSV Hartberg | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | TSV Hartberg | Atus Velden | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp bóng đá Áo | 27-08-2025 18:30 | Atus Velden | TSV Hartberg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Áo | 07-04-2024 12:30 | SK Austria Klagenfurt | TSV Hartberg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Kärntnen league champion | 2 | 24/25 12/13 |
| Austrian Regionalliga Mitte Champion | 1 | 17/18 |
| Austrian Second League Champion | 1 | 11/12 |
| Promotion to 1st league | 1 | 11/12 |