
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2011 | CD 1º de Agosto U20 | CD 1º de Agosto | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2016 | CD 1º de Agosto | Sporting CP B | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2017 | Sporting CP B | Moreirense | - | Cho thuê |
| 29-06-2017 | Moreirense | Sporting CP B | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2018 | Sporting CP B | Sporting CP | - | Ký hợp đồng |
| 11-09-2018 | Sporting CP | CD 1º de Agosto | - | Cho thuê |
| 29-06-2019 | CD 1º de Agosto | Sporting CP | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2019 | Sporting CP | CD 1º de Agosto | - | Ký hợp đồng |
| 28-10-2020 | CD 1º de Agosto | Ismaily SC | - | Ký hợp đồng |
| 17-10-2021 | Ismaily SC | Al-Akhdar SC | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | Al-Akhdar SC | Ismaily SC | - | Kết thúc cho thuê |
| 26-07-2022 | Ismaily SC | Al-Akhdar SC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 29-12-2025 16:00 | Angola | Egypt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 13-10-2025 16:00 | Cameroon | Angola | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 08-10-2025 13:00 | Eswatini | Angola | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Top scorer | 2 | 23/24 21/22 |