
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2013 | FC Rosengard | Mjallby AIF | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2013 | Heart of Lions | FC Rosengard | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2013 | Heart of Lions FC | FC Rosengård | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | FC Rosengard | Mjallby AIF | - | Ký hợp đồng |
| 14-07-2015 | Mjallby AIF | Gefle IF | - | Ký hợp đồng |
| 08-06-2017 | Gefle IF | Free player | - | Giải phóng |
| 30-10-2018 | Free player | Asante Kotoko FC | - | Ký hợp đồng |
| 18-07-2019 | Asante Kotoko FC | Esperance Sportive de Tunis | - | Ký hợp đồng |
| 02-12-2020 | Esperance Sportive de Tunis | Ceramica Cleopatra FC | 0.29M € | Chuyển nhượng tự do |
| 14-09-2022 | Ceramica Cleopatra FC | Free player | - | Giải phóng |
| 22-01-2023 | Free player | Al Bataeh | - | Ký hợp đồng |
| 22-01-2023 | - | Al-Bataeh CSC | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2023 | Al Bataeh | Naft Al-Basra SC | - | Ký hợp đồng |
| 23-08-2024 | Naft Al-Basra SC | Al-Ain SFC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 21-01-2026 12:35 | Al Zulfi | Al-Jandal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 16-01-2026 12:45 | Al-Jandal | Al-Arabi SC(KSA) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 12-01-2026 15:35 | Al Wehda Mecca | Al-Jandal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 07-01-2026 12:40 | Al-Jandal | Al-Tai | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 01-01-2026 12:35 | Al-Orobah FC | Al-Jandal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 27-11-2025 16:35 | Jeddah Sports Club | Al-Jandal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 21-11-2025 12:25 | Al-Jandal | Al-Batin | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 09-11-2025 12:30 | Abha | Al-Jandal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 04-11-2025 12:30 | Al-Jandal | Al Bukayriyah | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 29-10-2025 17:00 | Al-Raed SFC | Al-Jandal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| FIFA Club World Cup participant | 1 | 20 |
| Tunisian Super Cup Winner | 1 | 20 |
| Tunisian Champion | 1 | 19/20 |