
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-04-2018 | Oklahoma Energy FC Youth | OKC Energy U-23 | - | Cho thuê |
| 30-07-2018 | OKC Energy U-23 | Oklahoma Energy FC Youth | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-07-2018 | Oklahoma Energy FC Youth | Virginia Cavaliers (University of Virginia) | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2021 | Orlando City | Barnsley | - | Cho thuê |
| 30-05-2021 | Barnsley | Orlando City | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2021 | Orlando City | West Bromwich Albion | 8M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship | 16-01-2026 20:00 | West Bromwich Albion | Middlesbrough | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 11-01-2026 14:30 | Swansea City | West Bromwich Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 01-01-2026 15:00 | Swansea City | West Bromwich Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 26-12-2025 15:00 | West Bromwich Albion | Bristol City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 12-12-2025 20:00 | West Bromwich Albion | Sheffield United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 09-12-2025 19:45 | Southampton | West Bromwich Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 01-11-2025 12:30 | West Bromwich Albion | Sheffield Wednesday | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 25-10-2025 11:30 | Ipswich Town | West Bromwich Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 22-10-2025 18:45 | Watford | West Bromwich Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 03-05-2025 11:30 | West Bromwich Albion | Luton Town | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Gold Cup Winner | 1 | 21 |
| Gold Cup participant | 1 | 21 |