
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-07-2014 | Houston Dynamo Academy | H. Dynamo U23 | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-01-2016 | H. Dynamo U23 | Without Club | - | Chuyển nhượng tự do |
| 18-08-2017 | No team | Kilmarnock | - | Chuyển nhượng tự do |
| 30-08-2018 | Kilmarnock | Dumbarton | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 21-01-2019 | Dumbarton | Forfar Athletic FC | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2019 | Forfar Athletic FC | Raith Rovers | Free | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Bóng đá Liên đoàn Scotland | 17-01-2026 20:00 | Heart of Midlothian | Falkirk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 14-01-2026 19:45 | Falkirk | Celtic FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 10-01-2026 15:00 | Saint Mirren | Falkirk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 03-01-2026 15:00 | Falkirk | Aberdeen | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 27-12-2025 15:00 | Dundee | Falkirk | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 20-12-2025 15:00 | Kilmarnock | Falkirk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 13-12-2025 20:00 | Falkirk | Heart of Midlothian | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 06-12-2025 15:00 | Hibernian | Falkirk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 03-12-2025 19:45 | Falkirk | Motherwell | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 30-11-2025 14:00 | Rangers | Falkirk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| League Player of the Year | 1 | 25 |
| Scottish Second League Champion | 1 | 24/25 |
| Scottish Third League Champion | 1 | 23/24 |
| Scottish Challenge Cup winner | 2 | 21/22 19/20 |