
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2008 | Stars of Africa Academy | Helsingborg | - | Ký hợp đồng |
| 28-02-2009 | Helsingborg | IFK Hässleholm | - | Cho thuê |
| 30-11-2009 | IFK Hässleholm | Helsingborg | - | Kết thúc cho thuê |
| 28-02-2010 | Helsingborg | Landskrona BoIS | - | Cho thuê |
| 30-11-2010 | Landskrona BoIS | Helsingborg | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2010 | Helsingborg | Landskrona BoIS | - | Ký hợp đồng |
| 29-01-2015 | Landskrona BoIS | Lyngby | - | Ký hợp đồng |
| 28-07-2016 | Lyngby | Helsingborg | - | Ký hợp đồng |
| 02-01-2018 | Helsingborg | Cape Town City FC | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2021 | Cape Town City FC | Mamelodi Sundowns | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Mamelodi Sundowns | Free player | - | Giải phóng |
| 25-10-2023 | Free player | Cape Town Spurs | - | Ký hợp đồng |
| 24-04-2024 | Cape Town Spurs | Free player | - | Giải phóng |
| 17-10-2024 | Free player | Hungry Lions FC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Ngoại hạng Nam Phi | 03-03-2026 17:30 | TS Galaxy | Orbit College | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Nam Phi | 28-02-2026 18:15 | Orbit College | Richards Bay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Nam Phi | 31-01-2026 16:00 | Polokwane City FC | Orbit College | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Nam Phi | 24-01-2026 13:30 | Orbit College | Chippa United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Nam Phi | 19-01-2026 17:30 | Mamelodi Sundowns | Orbit College | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| South African champion | 2 | 22/23 21/22 |
| Nedbank Cup Winner | 1 | 21/22 |
| MTN8 Cup Winner | 1 | 18/19 |