
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2011 | SV 09 Staßfurt Jugend | 1.FC Magdeburg Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | 1.FC Magdeburg Youth | 1.FC Magdeburg U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | 1.FC Magdeburg U17 | FC Schalke 04 U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | FC Schalke 04 U17 | Schalke 04 U19 | - | Ký hợp đồng |
| 06-08-2018 | Schalke 04 U19 | Erzgebirge Aue | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Erzgebirge Aue | Arminia Bielefeld | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 29-08-2022 | Arminia Bielefeld | Groningen | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 28-08-2023 | Groningen | Eintracht Braunschweig | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Eintracht Braunschweig | Groningen | - | Kết thúc cho thuê |
| 05-09-2024 | Groningen | Beerschot Wilrijk | 0.275M € | Chuyển nhượng tự do |
| 02-02-2025 | Beerschot Wilrijk | 1. FC Saarbrücken | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | 1. FC Saarbrücken | Beerschot Wilrijk | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 04-03-2026 18:00 | FC Ingolstadt | MSV Duisburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 01-03-2026 15:30 | MSV Duisburg | Havelse | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 21-02-2026 13:00 | MSV Duisburg | Schweinfurt 05 FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 14-02-2026 13:00 | SV Wehen Wiesbaden | MSV Duisburg | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 01-02-2026 12:30 | SSV Ulm 1846 | MSV Duisburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 24-01-2026 15:30 | MSV Duisburg | SSV Jahn Regensburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 18-01-2026 12:30 | VfB Stuttgart II | MSV Duisburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 13-12-2025 13:00 | MSV Duisburg | Erzgebirge Aue | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 21-11-2025 18:00 | TSG Hoffenheim Youth | MSV Duisburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 07-11-2025 18:00 | MSV Duisburg | SV Waldhof Mannheim | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| European Under-21 champion | 1 | 21 |
| European Under-21 participant | 1 | 21 |
| German Under-19 Bundesliga West champion | 1 | 17/18 |
| Top scorer | 1 | 15/16 |