
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2008 | FC Copenhagen Youth | FC Kobenhavn U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2009 | FC Kobenhavn U19 | Kjöbenhavns Boldklub (FCK II) | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2010 | Kjöbenhavns Boldklub (FCK II) | Boldklubben Skjold | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | Boldklubben Skjold | HIK Hellerup | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | HIK Hellerup | Herfolge Boldklub Koge | - | Ký hợp đồng |
| 27-01-2016 | Herfolge Boldklub Koge | AC Horsens | - | Ký hợp đồng |
| 05-08-2018 | AC Horsens | Hamilton Academical | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Hamilton Academical | Free player | - | Giải phóng |
| 27-02-2020 | Free player | HB Torshavn | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2020 | HB Torshavn | Free player | - | Giải phóng |
| 27-04-2021 | Free player | Herfolge Boldklub Koge | - | Ký hợp đồng |
| 27-04-2021 | - | Køge BK | - | Ký hợp đồng |
| 21-07-2021 | Herfolge Boldklub Koge | Vendsyssel | - | Ký hợp đồng |
| 19-04-2022 | Fram Reykjavik | - | - | Giải phóng |
| 19-04-2022 | Vendsyssel | Fram Reykjavik | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2023 | Fram Reykjavik | FC ESPM | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Faroese cup winner | 1 | 19/20 |
| Faroese champion | 1 | 19/20 |