
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2012 | Dundee United FC U17 | Dundee United FC U20 | - | Ký hợp đồng |
| 31-03-2013 | Dundee United FC U20 | Dundee United | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2016 | Dundee United | Heart of Midlothian | 0.2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2022 | Heart of Midlothian | Glasgow Rangers | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Ngoại hạng Scotland | 11-01-2026 16:30 | Aberdeen | Rangers | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 06-01-2026 20:00 | Rangers | Aberdeen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 03-01-2026 12:30 | Celtic FC | Rangers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 30-12-2025 19:45 | Rangers | Saint Mirren | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 27-12-2025 15:00 | Rangers | Motherwell | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 15-11-2025 19:45 | Greece | Scotland | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 09-11-2025 15:00 | Dundee | Rangers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 06-11-2025 20:00 | Rangers | AS Roma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 02-11-2025 14:00 | Celtic FC | Rangers | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 29-10-2025 19:45 | Hibernian | Rangers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Scottish league cup winner | 1 | 23/24 |
| Europa League participant | 2 | 23/24 16/17 |
| Scottish Second League Champion | 1 | 20/21 |