
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2019 | Norwich City Youth | Norwich City U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Norwich City U18 | Norwich City U23 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2021 | Norwich City U23 | Norwich City | - | Ký hợp đồng |
| 22-08-2024 | Norwich City | Marseille | 2M € | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Marseille | Norwich City | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ý | 02-03-2026 17:30 | Pisa | Bologna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 26-02-2026 20:00 | Bologna | Brann | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 23-02-2026 19:45 | Bologna | Udinese | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 19-02-2026 17:45 | Brann | Bologna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 15-02-2026 17:00 | Torino | Bologna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 08-02-2026 11:30 | Bologna | Parma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 03-02-2026 19:45 | Bologna | AC Milan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 29-01-2026 20:00 | Maccabi Tel Aviv | Bologna | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 25-01-2026 14:00 | Genoa | Bologna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 22-01-2026 17:45 | Bologna | Celtic FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Under 21 European Champion | 1 | 25 |