
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2013 | PAOK Saloniki U19 | PAOK Saloniki | - | Ký hợp đồng |
| 30-08-2015 | PAOK Saloniki | Anorthosis Famagusta FC | - | Cho thuê |
| 29-06-2016 | Anorthosis Famagusta FC | PAOK Saloniki | - | Kết thúc cho thuê |
| 03-07-2018 | PAOK Saloniki | Atromitos Athens | - | Cho thuê |
| 29-06-2019 | Atromitos Athens | PAOK Saloniki | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2019 | PAOK Saloniki | Toulouse FC | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2021 | Toulouse FC | Atromitos Athens | - | Ký hợp đồng |
| 04-07-2022 | Atromitos Athens | LASK Linz | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 07-02-2023 | LASK Linz | Alanyaspor | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Alanyaspor | LASK Linz | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2023 | LASK Linz | Pogon Szczecin | 0.9M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 17-01-2026 12:30 | Al Zulfi | Al Ula FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 12-01-2026 12:50 | Al Ula FC | Jubail | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 07-01-2026 12:30 | Al-Raed SFC | Al Ula FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 30-12-2025 12:45 | Al Ula FC | Al-Anwar Club | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 25-12-2025 12:30 | Al-Jabalain | Al Ula FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 21-12-2025 12:40 | Al Ula FC | Al-Jandal | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 12-12-2025 12:30 | Abha | Al Ula FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 27-11-2025 14:30 | Al-Adalah | Al Ula FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 22-11-2025 12:35 | Al Ula FC | Jeddah Sports Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 08-11-2025 12:30 | Al-Orobah FC | Al Ula FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Footballer of the Year | 1 | 25 |
| Top scorer | 2 | 24/25 18/19 |
| Striker of the Year | 1 | 24/25 |
| Greek cup winner | 2 | 18 17 |
| Europa League participant | 2 | 16/17 14/15 |
| European Under-19 participant | 1 | 15 |