
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-03-2018 | VSK Aarhus(w) | Valerenga (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 03-07-2023 | Valerenga (w) | Kansas City Current (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Nữ Đức | 22-12-2025 17:00 | Bayer Leverkusen Women | Bayern Munchen Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League Nữ | 17-12-2025 20:00 | Bayern Munchen Women | Valerenga Women | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Đức | 14-12-2025 13:00 | Bayern Munchen Women | Hamburger SV Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League Nữ | 10-12-2025 20:00 | Atletico de Madrid Women | Bayern Munchen Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Đức | 07-12-2025 16:00 | Eintracht Frankfurt Women | Bayern Munchen Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Đức | 23-11-2025 14:30 | Hoffenheim Women | Bayern Munchen Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League Nữ | 12-11-2025 17:45 | Bayern Munchen Women | Arsenal Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Đức | 07-11-2025 17:30 | Bayern Munchen Women | Union Berlin Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Đức | 04-11-2025 17:00 | Nurnberg Women | Bayern Munchen Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA WNL | 28-10-2025 17:00 | Denmark Women | Finland Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Tournoi de France runner-up | 1 | 23 |
| Toppserien runner-up | 2 | 22 19 |
| NM Cupen Women winner | 2 | 21 20 |
| Toppserien winner | 1 | 20 |
| NM Cupen Women runner-up | 1 | 19 |
| UEFA Women's Championship runner-up | 1 | 17 |