
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2020 | FC Saint-Georges-sur-Eure | Stade Briochin II | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Stade Briochin II | Stade Briochin | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Stade Briochin | Dijon | - | Ký hợp đồng |
| 25-08-2024 | Dijon | Wydad Casablanca | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Bóng đá châu Phi | 15-02-2026 14:00 | Wydad Casablanca | Azam | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Liên đoàn Bóng đá châu Phi | 08-02-2026 13:00 | Nairobi United | Wydad Casablanca | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Liên đoàn Bóng đá châu Phi | 01-02-2026 12:00 | Maniema Union | Wydad Casablanca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Liên đoàn Bóng đá châu Phi | 25-01-2026 19:00 | Wydad Casablanca | Maniema Union | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Liên đoàn Bóng đá châu Phi | 28-11-2025 16:00 | Azam | Wydad Casablanca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Liên đoàn Bóng đá châu Phi | 23-11-2025 19:00 | Wydad Casablanca | Nairobi United | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Pháp | 15-03-2024 18:30 | Marignane Gignac | Dijon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu