
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2021 | Le Havre U17 | Le Havre U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Le Havre U19 | Havre Athletic Club | - | Ký hợp đồng |
| 30-08-2022 | Havre Athletic Club | Lyon | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Đức | 01-03-2026 14:30 | VfB Stuttgart | VfL Wolfsburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 21-02-2026 14:30 | VfL Wolfsburg | FC Augsburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 15-02-2026 16:30 | RB Leipzig | VfL Wolfsburg | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Đức | 30-01-2026 19:30 | FC Köln | VfL Wolfsburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 24-01-2026 14:30 | 1. FSV Mainz 05 | VfL Wolfsburg | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 17-01-2026 14:30 | VfL Wolfsburg | 1. FC Heidenheim 1846 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 14-01-2026 17:30 | VfL Wolfsburg | FC St. Pauli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 11-01-2026 16:30 | FC Bayern Munich | VfL Wolfsburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 20-12-2025 14:30 | VfL Wolfsburg | SC Freiburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 13-12-2025 14:30 | Borussia Monchengladbach | VfL Wolfsburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| European Under-19 participant | 1 | 24 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 22 |
| European Under-17 champion | 1 | 22 |