
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 04-09-2013 | KR Reykjavik U19 | Heerenveen SC U19 | - | Ký hợp đồng |
| 18-07-2015 | Heerenveen SC U19 | PSV Eindhoven U20 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | PSV Eindhoven U20 | PSV Eindhoven | - | Ký hợp đồng |
| 13-08-2018 | PSV Eindhoven | AZ Alkmaar | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-01-2022 | AZ Alkmaar | Genoa | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 15-08-2024 | Genoa | Fiorentina | 5M € | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Fiorentina | Genoa | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ý | 18-01-2026 14:00 | Bologna | Fiorentina | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 11-01-2026 14:00 | Fiorentina | AC Milan | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 07-01-2026 19:45 | Lazio | Fiorentina | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 04-01-2026 14:00 | Fiorentina | Cremonese | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 27-12-2025 11:30 | Parma | Fiorentina | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 21-12-2025 17:00 | Fiorentina | Udinese | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 18-12-2025 20:00 | Lausanne Sports | Fiorentina | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 14-12-2025 14:00 | Fiorentina | Hellas Verona | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 11-12-2025 17:45 | Fiorentina | Dynamo Kyiv | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Ý | 06-12-2025 14:00 | Sassuolo | Fiorentina | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Conference League participant | 1 | 21/22 |
| Europa League participant | 2 | 20/21 19/20 |
| World Cup participant | 1 | 18 |
| Dutch champion | 1 | 17/18 |