
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 02-08-2012 | SC Sopron Youth | ETO FC Győr Youth | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2013 | ETO FC Győr Youth | ETO FC Győr U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | ETO FC Győr U17 | ETO FC Gyor U19 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2014 | ETO FC Gyor U19 | ETO FC Győr | - | Ký hợp đồng |
| 02-08-2016 | ETO FC Győr | Soproni SVSE-GYSEV | - | Ký hợp đồng |
| 13-07-2017 | Soproni SVSE-GYSEV | Szombathelyi Haladas | - | Ký hợp đồng |
| 28-01-2018 | Szombathelyi Haladas | Soproni SVSE-GYSEV | - | Cho thuê |
| 29-06-2018 | Soproni SVSE-GYSEV | Szombathelyi Haladas | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-07-2018 | Szombathelyi Haladas | ETO FC Győr | - | Cho thuê |
| 29-06-2019 | ETO FC Győr | Szombathelyi Haladas | - | Kết thúc cho thuê |
| 24-01-2022 | Szombathelyi Haladas | Kecskemeti TE | - | Ký hợp đồng |
| 13-02-2023 | Kecskemeti TE | Pénzügyőr SE | - | Ký hợp đồng |
| 21-07-2024 | Pénzügyőr SE | Karcagi SE | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| NB III | 09-11-2025 15:00 | SC Sopron | Gyori ETO FC II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu