
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-01-2018 | Sendai University | Hokkaido Tokachi | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2020 | Hokkaido Tokachi | Tochigi City | - | Ký hợp đồng |
| 08-01-2022 | Tochigi City | Fujieda MYFC | - | Ký hợp đồng |
| 19-01-2025 | Fujieda MYFC | FC Osaka | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2/J3 100 Year Vision League | 06-03-2026 10:00 | FC Osaka | Nara Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 28-02-2026 05:00 | Kataller Toyama | FC Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 22-02-2026 05:00 | FC Imabari | FC Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 15-02-2026 05:00 | FC Osaka | Kochi United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 08-02-2026 05:00 | FC Osaka | Kamatamare Sanuki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Hokkaido Soccer League Champion | 1 | 18/19 |