
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 06-03-2026 19:15 | Etoile Carouge | Aarau | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 27-02-2026 19:15 | Aarau | FC Rapperswil-Jona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 20-02-2026 19:15 | Stade Nyonnais | Aarau | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 13-02-2026 19:15 | Stade Ouchy | Aarau | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 07-02-2026 17:00 | Aarau | FC Wil 1900 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 30-01-2026 19:15 | Yverdon | Aarau | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 24-01-2026 17:00 | Aarau | Bellinzona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 19-12-2025 19:15 | Vaduz | Aarau | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Thụy Sĩ | 04-12-2025 19:30 | Aarau | FC Sion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 28-11-2025 19:15 | Neuchatel Xamax | Aarau | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Swiss U19-Champion | 2 | 24/25 23/24 |