
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2012 | Legia Warszawa (Youth) | Legia Warszawa B | - | Ký hợp đồng |
| 30-07-2014 | Legia Warszawa B | KS Legionovia Legionowo | - | Cho thuê |
| 29-06-2015 | KS Legionovia Legionowo | Legia Warszawa B | - | Kết thúc cho thuê |
| 22-07-2015 | Legia Warszawa B | KS Legionovia Legionowo | - | Ký hợp đồng |
| 01-08-2016 | KS Legionovia Legionowo | MVV Maastricht | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | MVV Maastricht | Free player | - | Giải phóng |
| 06-09-2018 | Free player | KS Legionovia Legionowo | - | Ký hợp đồng |
| 14-03-2019 | KS Legionovia Legionowo | Unia Skierniewice | - | Cho thuê |
| 29-06-2019 | Unia Skierniewice | KS Legionovia Legionowo | - | Kết thúc cho thuê |
| 18-07-2019 | KS Legionovia Legionowo | Unia Skierniewice | - | Ký hợp đồng |
| 19-01-2020 | Unia Skierniewice | Pogon Siedlce | 0.002M € | Chuyển nhượng tự do |
| 20-04-2021 | Pogon Siedlce | Pogon Grodzisk Mazowiecki | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | Pogon Siedlce | - | Kết thúc cho thuê |
| 21-07-2021 | Pogon Siedlce | Stal Stalowa Wola | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu