
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-03-2013 | Higashiyama High School | Kwansei Gakuin University | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2017 | Kwansei Gakuin University | Albirex Niigata | Free | Ký hợp đồng |
| 31-01-2017 | Kwansei Gakuin University | Albirex Niigata | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2018 | Albirex Niigata | Tokyo Verdy | - | Cho thuê |
| 30-01-2019 | Tokyo Verdy | Albirex Niigata | - | Kết thúc cho thuê |
| 21-01-2021 | Albirex Niigata | Nara Club | - | Ký hợp đồng |
| 21-01-2021 | Nara Club | - | - | Chuyển nhượng tự do |
| 31-01-2024 | Nara Club | - | - | Giải nghệ |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Winner of the Japanese Amateur championship | 1 | 21/22 |