
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2008 | RKSV Pancratius Youth | Ajax Amsterdam Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | Ajax Amsterdam Youth | AjaxU17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | AjaxU17 | Ajax U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Ajax U18 | Ajax U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Ajax U19 | Jong Ajax (Youth) | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Jong Ajax (Youth) | PEC Zwolle | 0.125M € | Chuyển nhượng tự do |
| 01-09-2019 | PEC Zwolle | NEC Nijmegen | - | Cho thuê |
| 29-06-2020 | NEC Nijmegen | PEC Zwolle | - | Kết thúc cho thuê |
| 26-08-2020 | PEC Zwolle | Fortuna Sittard | 0.2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2022 | Fortuna Sittard | Millwall | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 29-08-2024 | Millwall | Burnley | - | Cho thuê |
| 30-05-2025 | Burnley | Millwall | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại Hạng Anh | 28-02-2026 15:00 | Burnley | Brentford | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 21-02-2026 15:00 | Chelsea | Burnley | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 14-02-2026 15:00 | Burnley | Mansfield Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 11-02-2026 19:30 | Crystal Palace | Burnley | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 07-02-2026 15:00 | Burnley | West Ham United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 02-02-2026 20:00 | Sunderland | Burnley | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 27-12-2025 15:00 | Burnley | Everton | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 20-12-2025 15:00 | Bournemouth AFC | Burnley | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 13-12-2025 17:30 | Burnley | Fulham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 06-12-2025 15:00 | Newcastle United | Burnley | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Dutch second tier champion | 1 | 18 |
| Dutch U19 Champion | 2 | 17 16 |