
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-07-2019 | Masr El Makasa | Wadi Degla SC | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| 31-10-2020 | Wadi Degla SC | Masr El Makasa | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-01-2021 | Masr El Makasa | Zamalek SC | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Ngoại hạng Ai Cập | 05-03-2026 19:30 | Haras El Hodood | Pyramids FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ai Cập | 01-03-2026 19:30 | Pyramids FC | Zamalek SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ai Cập | 24-02-2026 19:30 | Ghazl El Mahallah | Pyramids FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ai Cập | 20-02-2026 19:30 | Pyramids FC | Ceramica Cleopatra FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ai Cập | 11-02-2026 15:00 | Enppi | Pyramids FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| CAF Champions League | 08-02-2026 16:00 | Rivers United | Pyramids FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ai Cập | 04-02-2026 15:00 | Smouha SC | Pyramids FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| CAF Champions League | 01-02-2026 16:00 | Pyramids FC | Renaissance de Berkane | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| CAF Champions League | 24-01-2026 19:00 | Renaissance de Berkane | Pyramids FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Ả Rập | 09-12-2025 14:30 | Egypt | Jordan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu