
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2015 | Mashal Mubarek U21 | Mashal Muborak | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2018 | Mashal Muborak | Metallurg Bekobod | - | Ký hợp đồng |
| 13-01-2019 | Metallurg Bekobod | Lokomotiv Tashkent | - | Ký hợp đồng |
| 14-01-2022 | Lokomotiv Tashkent | Qizilqum Zarafshon | - | Ký hợp đồng |
| 07-01-2024 | Qizilqum Zarafshon | FC OKMK Olmaliq | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| AFC Champions League participant | 1 | 18/19 |