
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2010 | Everton U18 | Everton U23 | - | Ký hợp đồng |
| 11-07-2011 | Everton U23 | Stockport County | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | Stockport County | Lincoln City | - | Ký hợp đồng |
| 20-01-2016 | Lincoln City | Grimsby Town | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Grimsby Town | Chesterfield | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Chesterfield | Shrewsbury Town | - | Ký hợp đồng |
| 07-08-2018 | Shrewsbury Town | Ipswich Town | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2022 | Ipswich Town | Bristol Rovers | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Bristol Rovers | Tranmere Rovers | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2023 | Tranmere Rovers | Macclesfield FC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu