
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 09-09-2004 | Diósgyőri VTK Youth | BFC Siófok Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2006 | BFC Siófok Youth | BFC Siofok U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2007 | BFC Siofok U19 | Bodajk FC Siofok | - | Ký hợp đồng |
| 15-02-2012 | Bodajk FC Siofok | FC Ajka | - | Cho thuê |
| 29-06-2013 | FC Ajka | Bodajk FC Siofok | - | Kết thúc cho thuê |
| 12-07-2013 | Bodajk FC Siofok | FC Ajka | - | Ký hợp đồng |
| 03-08-2014 | FC Ajka | Zalaegerszegi TE | - | Ký hợp đồng |
| 17-02-2015 | Zalaegerszegi TE | Bodajk FC Siofok | - | Ký hợp đồng |
| 29-07-2015 | Bodajk FC Siofok | FC Ajka | - | Ký hợp đồng |
| 26-07-2016 | FC Ajka | Szeged Csanad | - | Ký hợp đồng |
| 01-07-2018 | Szeged Csanad | Bodajk FC Siofok | - | Ký hợp đồng |
| 14-07-2020 | Bodajk FC Siofok | Duna-Tisza | - | Ký hợp đồng |
| 09-02-2022 | Duna-Tisza | Dabas-Gyón | - | Ký hợp đồng |
| 20-07-2022 | Dabas-Gyón | Jászberényi FC | - | Ký hợp đồng |
| 29-01-2023 | Jászberényi FC | Dunaföldvári FC | - | Ký hợp đồng |
| 12-07-2024 | Dunaföldvári FC | Bodajk FC Siofok | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| NB III | 29-09-2024 13:50 | Bodajk FC Siofok | Ferencvarosi TC B | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu