| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-01-2009 | Gamba Osaka U18 | Albirex Niigata | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2009 | Albirex Niigata | Machida Zelvia | - | Cho thuê |
| 30-12-2009 | Machida Zelvia | Albirex Niigata | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-05-2010 | Albirex Niigata | Albirex Niigata FC | - | Cho thuê |
| 30-12-2011 | Albirex Niigata FC | Albirex Niigata | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2012 | Albirex Niigata | Albirex Niigata FC | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2013 | Albirex Niigata FC | Lion City Sailors | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2014 | Lion City Sailors | Geylang United FC | - | Ký hợp đồng |
| 07-01-2016 | Geylang United FC | FC Gifu | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2016 | FC Gifu | Negeri Sembilan | - | Ký hợp đồng |
| 18-12-2017 | Negeri Sembilan | Terengganu B | - | Ký hợp đồng |
| 02-04-2018 | Terengganu B | Terengganu FC | - | Cho thuê |
| 30-11-2018 | Terengganu FC | Terengganu B | - | Kết thúc cho thuê |
| 07-01-2021 | Terengganu B | PDRM FC | - | Ký hợp đồng |
| 05-08-2022 | PDRM FC | Bangkok FC | - | Ký hợp đồng |
| 19-01-2023 | Bangkok FC | PDRM FC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| AFC Cup Participant | 1 | 13/14 |
| Singaporean league cup winner | 1 | 10/11 |