
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Pháp | 16-01-2026 18:00 | AS Monaco | Lorient | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Pháp | 10-01-2026 17:00 | Hauts Lyonnais | Lorient | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 04-01-2026 16:15 | Lorient | Metz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Pháp | 20-12-2025 14:30 | AS Le Gosier | Lorient | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 14-12-2025 16:15 | RC Strasbourg Alsace | Lorient | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 07-12-2025 19:45 | Lorient | Lyon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 30-11-2025 16:15 | Lorient | OGC Nice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 23-11-2025 16:15 | FC Nantes | Lorient | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 09-11-2025 14:00 | Lorient | Toulouse FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 02-11-2025 16:15 | RC Lens | Lorient | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| French 2nd tier champion | 1 | 24/25 |