
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2013 | Floriana FC U19 | Chievo Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | Chievo Youth | Floriana F.C. | - | Ký hợp đồng |
| 20-07-2015 | Floriana F.C. | AS Roma U19 | - | Cho thuê |
| 15-08-2015 | AS Roma U19 | Floriana F.C. | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2017 | Floriana F.C. | AS Roma U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | AS Roma U19 | Hamrun Spartans | - | Ký hợp đồng |
| 08-07-2021 | Hamrun Spartans | Sirens | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Sirens | Marsaxlokk FC | - | Ký hợp đồng |
| 18-01-2023 | Marsaxlokk FC | Qrendi FC | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Qrendi FC | Marsaxlokk FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-07-2023 | Marsaxlokk FC | Gudja United | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2023 | Gudja United | Free player | - | Giải phóng |
| 31-03-2024 | Free player | Tarxien Rainbows F.C | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Maltese champion | 1 | 20/21 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 14 |