Hiệu suất cầu thủ
position
Trận đấu
Số trận đấu
-
Số phút thi đấu
-
Tham gia từ đầu trận
-
Số lần ra sân
-
position
Tấn công
Bàn thắng
-
Cú sút
-
Số lần đá phạt
-
Sút phạt đền
-
position
Đường chuyền
Kiến tạo
-
Đường chuyền
-
Đường chuyền quan trọng
-
Tạt bóng
-
Bóng dài
-
position
Phòng thủ
Tranh chấp tay đôi
-
Cản phá cú sút
-
Tắc bóng
-
Phạm lỗi
-
Cứu thua
-
position
Thẻ
Số thẻ vàng
-
Thẻ vàng thành thẻ đỏ
-
Số thẻ đỏ
-
position
Khác
Việt vị
-
28fdab209c07cea27362b997bed88c05.webp
Cầu thủ:
giorgi kobuladze
Quốc tịch:
Georgia
4e94a191ccfafff4687282abb001400e.webp
Cân nặng:
69 Kg
Chiều cao:
178 cm
Tuổi:
29  (1997-02-26)
Vị trí:
Hậu vệ
Giá trị:
€ 150,000
Hiệu suất cầu thủ:
DL
Điểm mạnh
N/A
Điểm yếu
Đối đầu trên không
Đang thuộc biên chế
STTĐang thuộc biên chếVị trí
1Hậu vệ
Thống kê (chuyển nhượng)
Thời gian chuyển nhượngĐến từSangPhí chuyển nhượngLoại chuyển nhượng
30-06-2014FC SascoLokomotyv-Georgia Kyiv-Ký hợp đồng
30-06-2015Lokomotyv-Georgia KyivIngulets 2 Petrove-Ký hợp đồng
30-06-2016Ingulets 2 PetroveIngulets 3 Petrove-Ký hợp đồng
31-12-2016Ingulets 3 PetroveIngulets 2 Petrove-Ký hợp đồng
30-06-2018Ingulets 2 PetroveFC Inhulets Petrove-Ký hợp đồng
12-02-2019FC Inhulets PetroveGagra Tbilisi-Ký hợp đồng
31-12-2022Gagra TbilisiTorpedo Kutaisi-Ký hợp đồng
22-02-2024Torpedo KutaisiKaisar Kyzylorda-Ký hợp đồng
14-01-2025Kaisar KyzylordaFC Saburtalo Tbilisi-Ký hợp đồng
Số liệu thống kê 2 năm gần đây
Giải đấuNgàyĐội nhàTỷ sốĐội kháchBàn thắngKiến tạoSút phạt đềnSố thẻ vàngSố thẻ đỏ
Champions League15-07-2025 17:00Malmo FF
team-home
3-1
team-away
FC Iberia 1999 Tbilisi00000
Danh hiệu
Liên đoànSố lần đoạt vô địchMùa/năm đoạt giải nhất
Georgian champion1
24/25
Georgian cup winner1
19/20

Hồ sơ cầu thủ giorgi kobuladze - Kèo nhà cái

Hot Leagues